menu_book
見出し語検索結果 "điểm nghẽn" (1件)
điểm nghẽn
日本語
名ボトルネック、障害
Tháo gỡ các điểm nghẽn trong quá trình phát triển.
発展プロセスにおけるボトルネックを解消する。
swap_horiz
類語検索結果 "điểm nghẽn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "điểm nghẽn" (1件)
Tháo gỡ các điểm nghẽn trong quá trình phát triển.
発展プロセスにおけるボトルネックを解消する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)